se recueillir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tĩnh tâm; nhập định: Hành động tự tách mình ra khỏi những xao động bên ngoài để tập trung suy nghĩ, thường là về những điều sâu sắc, thiêng liêng hoặc để cầu nguyện.
- Trở nên trầm lặng (cảnh vật...): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để miêu tả một không gian trở nên yên tĩnh, trang nghiêm một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Elle est entrée dans l'église pour se recueillir un moment. (Cô ấy bước vào nhà thờ để tĩnh tâm một lúc.)
- Avant de prendre une décision importante, il aime se recueillir et réfléchir. (Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, anh ấy thích tĩnh tâm và suy nghĩ.)
- La foule se recueille devant le monument aux morts. (Đám đông trầm lặng tưởng niệm trước đài tưởng niệm liệt sĩ.)
- La forêt se recueille au crépuscule. (Khu rừng trở nên trầm lặng vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un moment de recueillement": Một khoảnh khắc trầm lặng, tưởng niệm.
- Une minute de recueillement a été observée en mémoire des victimes. (Một phút mặc niệm đã được thực hiện để tưởng nhớ các nạn nhân.)
- "Dans le recueillement": Trong sự trầm lặng, trang nghiêm.
- La cérémonie s'est déroulée dans le recueillement le plus total. (Buổi lễ diễn ra trong sự trang nghiêm tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Recueillement (danh từ, giống đực): Sự tĩnh tâm, sự trầm lặng trang nghiêm.
- Le recueillement est nécessaire pour méditer. (Sự tĩnh tâm là cần thiết để thiền định.)
- Recueilli, recueillie (tính từ): Trầm lặng, trang nghiêm.
- Une atmosphère recueillie. (Một bầu không khí trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Méditer: Thiền định, suy ngẫm sâu sắc.
- Se concentrer: Tập trung (vào suy nghĩ).
- Se recueillir (nghĩa về cảnh vật) gần với: Se calmer (lắng xuống), Devenir silencieux (trở nên yên lặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se recueillir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "se recueillir".
tự động từ
- tĩnh tâm; nhập định.
- trở nên trầm lặng (cảnh vật...).